electric charge

Học thuật
Thân thiện
electric charge

A student uses a simple circuit to demonstrate electric charge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điện tích: Lượng điện không cân bằng trong một vật thể (có thể dương hoặc âm), được hiểu sự dư thừa hoặc thiếu hụt electron. Đây một đại lượng vật cơ bản giải thích lực tương tác giữa các hạt trong điện trường từ trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • An electron carries a negative electric charge. (Một electron mang điện tích âm.)
    • The electric charge of a proton is positive. (Điện tích của một proton dương.)
    • The balloon gained an electric charge after being rubbed on hair. (Quả bóng bay tích điện sau khi được cọ xát vào tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an electric charge": mang điện tích.

    • All fundamental particles have an electric charge. (Tất cả các hạt cơ bản đều mang điện tích.)
  • "to measure electric charge": đo điện tích.

    • Scientists use a coulombmeter to measure electric charge. (Các nhà khoa học sử dụng coulomb kế để đo điện tích.)
  • "to transfer electric charge": truyền điện tích.

    • Lightning is a massive transfer of electric charge between clouds and the ground. (Sét sự truyền điện tích khổng lồ giữa các đám mây mặt đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Charge (n): điện tích (cách gọi tắt thông dụng trong vật ).

    • The total charge in the system is conserved. (Tổng điện tích trong hệ được bảo toàn.)
  • Electrostatic charge (n): điện tích tĩnh điện.

    • Static cling is caused by electrostatic charge on clothes. (Hiện tượng vải dính vào người do điện tích tĩnh điện trên quần áo.)
Từ đồng nghĩa
  • Quantity of electricity: lượng điện (cách diễn đạt khác trong bối cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ 'electric charge')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng cụm từ 'electric charge')

electric charge

A student uses a simple circuit to demonstrate electric charge.

Noun
  1. điện tích

Từ đồng nghĩa